abandoned ship

abandoned ship

An abandoned ship drifts alone under a cloudy sky.

Định nghĩa

Cụm danh từ: "abandoned ship" chỉ một con tàu đã bị bỏ lại trên biển khơi, không còn thủy thủ đoàn hoặc hành khách trên đó, thường do gặp sự cố nghiêm trọng như đắm, hỏa hoạn, hoặc mất tích.

dụ sử dụng
  • (Lực lượng bảo vệ bờ biển đã phát hiện một con tàu bị bỏ rơi trôi dạt gần rạn san hô.)
  • (Sau cơn bão, một số con tàu bị bỏ rơi đã được tìm thấy trôi nổi trên đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an abandoned ship": dùng để mô tả một tình huống hoặc tổ chức không còn ai quản lý hoặc kiểm soát.
    • The company after the scandal was like an abandoned ship. (Công ty sau vụ bê bối giống như một con tàu bị bỏ rơi.)
  • "to abandon ship": hành động rời bỏ một con tàu đang gặp nguy hiểm (đây động từ, khác với cụm danh từ "abandoned ship").
    • The captain ordered the crew to abandon ship as it began to sink. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn rời tàu khi bắt đầu chìm.)
Biến thể từ gần giống
  • Shipwreck (n): xác tàu đắm, thường chỉ một con tàu đã bị phá hủy hoàn toàn.
    • Divers explored the shipwreck off the coast. (Thợ lặn khám phá xác tàu đắm ngoài khơi bờ biển.)
  • Derelict vessel (n): tàu bị bỏ hoang, thường không còn giá trị sử dụng.
    • The port is full of derelict vessels awaiting disposal. (Cảng đầy những tàu bị bỏ hoang chờ xử lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Deserted ship: tàu bị bỏ hoang, nhấn mạnh sự vắng mặt của con người.
  • Floating wreck: xác tàu trôi nổi, thường đã hư hỏng nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Abandon ship: rời bỏ tàu (động từ, nhưng liên quan chặt chẽ đến cụm danh từ).
    • The crew had to abandon ship when the fire spread. (Thủy thủ đoàn phải rời tàu khi ngọn lửa lan rộng.)
Thành ngữ liên quan
  • Like rats deserting a sinking ship: như chuột bỏ tàu đắm, chỉ hành động rời bỏ một tình huống nguy hiểm hoặc thất bại.
    • Investors fled the company like rats deserting a sinking ship. (Các nhà đầu bỏ chạy khỏi công ty như chuột bỏ tàu đắm.)